12/01/2026
Admin Blueway Travel
Danh sách ngành hàng chi tiết Canton Fair 139 tại Quảng Châu 2026, cập nhật đầy đủ 3 đợt trưng bày giúp doanh nghiệp chọn đúng giai đoạn tham dự.
- 1. Giai đoạn 1 (15/04 - 19/04/2026): Máy móc – thiết bị công nghiệp, điện tử
- 2. Giai đoạn 2 (23/04 - 27/04/2026): Xây dựng – Nội thất – Đồ gia dụng – Quà tặng & Trang trí – Làm vườn – Thủ công mỹ nghệ
- 3. Giai đoạn 3 (01/05 - 05/05/2026): Thời trang – Dệt may – Y tế – Văn phòng – Mẹ & Bé
- 4. Chương trình tour hội chợ Canton Fair cùng Blueway Travel:
- 5. VÌ SAO CHỌN TOUR HỘI CHỢ CANTON FAIR 139 CỦA BLUEWAY TRAVEL?
Hội chợ Xuất nhập khẩu Canton Fair 139 tại Quảng Châu là sự kiện thương mại đa ngành lớn nhất thế giới, được tổ chức thường niên tại Trung tâm triển lãm Pazhou, Quảng Châu, Trung Quốc. Đây là nơi hội tụ hàng ngàn doanh nghiệp, nhà máy, công xưởng và đối tác quốc tế.
Để chuyến công tác đạt hiệu quả cao nhất, Quý khách cần chọn đúng đợt tham dự tương ứng với ngành hàng quan tâm. Dưới đây, Blueway Travel xin gửi tới Quý khách danh sách sản phẩm chi tiết từng đợt của Canton Fair 139 năm 2026:
Giai đoạn 1 (15/04 - 19/04/2026): Máy móc – thiết bị công nghiệp, điện tử
Ngành hàng chính:
- Thiết bị điện gia dụng
- Các sản phẩm thông tin và điện tử tiêu dùng
- Tự động hoá công nghiệp và Sản xuất thông minh
- Thiết bị máy móc chế biến
- Thiết bị, máy điện và Điện năng
- Máy, thiết bị tổng hợp và linh kiện cơ khí cơ bản
- Các sản phẩm điện và điện tử
- Các thiết bị chiếu sáng
- Tài nguyên năng lượng mới
- Vật liệu mới và sản phẩm hóa chất
- Thiết bị, Dụng cụ, Công cụ, Ngũ kim
- Các loại máy thiết bị gia công
- Máy xây dựng
- Máy nông nghiệp
- Các loại xe năng lượng mới và di chuyển thông minh
- Xe đạp, Xe máy, Các loại xe
- Phụ tùng, linh kiện các loại xe

1) Thiết bị điện gia dụng (Home Appliances)
1.1. Thiết bị nhà bếp & đồ gia dụng
- Lò vi sóng, nồi nhiệt/bình nhiệt, nồi cơm điện, lò nướng điện, bếp gas, máy thông gió bếp, quạt hút
- Máy rửa chén, tủ khử trùng, máy chế biến thực phẩm, máy vắt nước trái cây, máy trộn nhà bếp
- Thiết bị làm sạch/bộ lọc làm sạch, thiết bị làm sạch bộ lọc
1.2. Tủ lạnh & thiết bị điện lạnh
- Tủ lạnh, tủ đông, thiết bị lạnh gia dụng liên quan
1.3. Điều hòa không khí & thiết bị thông gió
- Máy điều hòa, quạt, máy tạo/điều chỉnh độ ẩm, máy hút ẩm, máy sấy không khí
- Máy lọc không khí, thiết bị thông gió
1.4. Máy giặt & sấy – bàn là điện
- Máy giặt, máy sấy, bàn là điện
1.5. Thiết bị điện nhỏ khác
- Máy nước nóng, máy sấy tóc, máy tạo oxy, máy cạo râu điện
- Đèn pin/đèn, bếp lò, máy diệt muỗi
- Máy hút bụi, dụng cụ điện gia đình
2) Sản phẩm thông tin & điện tử tiêu dùng (Consumer Electronics & Information Products)
2.1. Audio – Video / Giải trí tại nhà
- Rạp hát tại nhà (home theater), VCD, DVD, CD
- Micro, thiết bị Karaoke, TV, set-top box/hộp giải mã
- Thiết bị ghi video/ghi băng, radio
- Loa, loa phóng thanh (megaphone), hệ thống âm thanh xe hơi
- Truyền hình, truyền hình vệ tinh và thiết bị liên quan
- Giá đỡ TV
2.2. Digital Entertainment
- MP3, MP4, MD, máy nghe nhạc cầm tay
- Máy ảnh kỹ thuật số
- Game điện tử/sản phẩm trò chơi điện tử
- Máy tính bảng
2.3. Truyền thông / Communication
- Điện thoại di động, máy nhắn tin
- PDA, điện thoại bàn/điện thoại liên lạc, fax
- Cáp liên lạc, antenna/ăng-ten & bộ thu
- Bộ vô tuyến/đài phát thanh
- Thiết bị định vị radar navigation
- Thiết bị liên lạc vệ tinh, máy thu vệ tinh và các thiết bị liên lạc khác
2.4. Pin & bộ nguồn / Power Supply Products
- Pin khô, pin lithium
- Bộ nguồn di động, bộ đổi nguồn, bộ sạc USB
3) Máy tính – Thiết bị mạng – Phần mềm (Computer, Network & Software)
3.1. Máy tính & linh kiện
- Máy tính lớn & trung bình, mini/micro, máy tính để bàn, laptop
- Ổ đĩa CD, ổ đĩa mềm, bộ nhớ, ổ cứng, CPU
- Card âm thanh, bo mạch video/thẻ video, bo mạch chủ
- Bàn phím, chuột, màn hình
- Linh kiện máy tính, phụ tùng máy tính
- Bộ xử lý word/thiết bị xử lý văn bản
- Ổ cứng di động, đĩa U/USB
3.2. Thiết bị ngoại vi
- Máy in, đĩa/CD, băng, máy quét, webcam
- UPS, đầu ghi CD và thiết bị ngoại vi khác
3.3. Thiết bị mạng
- Máy chủ, modem, router
- Hub, card mạng, switch, trạm làm việc
3.4. Phần mềm máy tính
- Phần mềm vận hành/hệ điều hành
- Phần mềm văn phòng, kế toán, quản lý
- Phần mềm thiết kế, đa phương tiện
- Phần mềm bảo mật, công cụ mạng
- Phần mềm trò chơi, giáo dục
- Phần mềm phát triển & lập trình
- Phần mềm dịch thuật & từ điển
- Phần mềm Smart Home/Thông minh trang chủ
4) Điện tử & sản phẩm điện (Electronics & Electrical Products)
4.1. Thiết bị an ninh điện tử
- Màn hình, còi báo động
- Sản phẩm bảo mật tự động
- Máy dò, cảm biến
- Hệ thống kiểm soát kênh/hệ thống điều khiển
- Sản phẩm an ninh gia đình, văn phòng
- Hệ thống khóa điện tử, thẻ thông minh
4.2. Thiết bị tự động hóa văn phòng/doanh nghiệp
- Máy photocopy, bảng tin điện tử
- Máy chiếu, máy hủy tài liệu
- Máy chấm công
- Thiết bị họp/hội nghị truyền hình
- Máy tính tiền điện tử
- ATM, máy thẻ, máy đếm hóa đơn
- Máy in mã vạch, máy quét mã vạch
- Thiết bị thu thập dữ liệu, thẻ IC/IC card
4.3. Cụm linh kiện – thiết bị điện công nghiệp (chi tiết)
- Thiết bị quang điện, bộ chỉnh lưu, biến tần, bộ khuếch đại
- Cảm biến, bộ chia tần số, rơ-le, bộ điều hợp
- Pin, máy biến áp/biến điện áp, ổn định điện áp
- Cuộn cảm, lò phản ứng, circuit breakers/bộ ngắt mạch
- Kết nối/đầu nối, thiết bị đo lường, sạc
- Thiết bị thử nghiệm điện tử
- Linh kiện điện tử: điện dung, điện trở, bóng bán dẫn, diode/điốt, dynatron, áp điện
- Linh kiện điện cảm, vòng lặp, ổ cắm, công tắc
- Dây điện, cáp, bảng mạch/vi mạch
4.4. Thiết bị điện & vật tư đường dây
- Lò điện, sản phẩm carbon điện
- Dây truyền dẫn, dây điện, cáp
- Sứ điện, vật liệu cách điện, thiết bị điện, pin…
5) “Cuộc sống thông minh” (Smart Life)
- Nhà thông minh
- Giáo dục điện tử thông minh
- Giao thông thông minh
- Robot gia dụng
- Mặc thông minh (wearables)
- Chăm sóc sức khỏe thông minh
- Thể thao thông minh
- Hệ thống điều khiển thông minh
Sản phẩm điện tử khác
- Máy theo dõi khí tượng, bộ thiết bị theo dõi khí tượng, phụ kiện theo dõi khí tượng
6) Thiết bị & đèn chiếu sáng (Lighting)
6.1. Ứng dụng hệ thống chiếu sáng
- Chiếu sáng công nghiệp
- Chiếu sáng trang trí
- Chiếu sáng khẩn cấp & an ninh
- Chiếu sáng sân khấu & giải trí
- Chiếu sáng văn phòng
- Quảng cáo & triển lãm
- Chiếu sáng ngoài trời
6.2. Nguồn sáng điện
- Đèn huỳnh quang, đèn tiết kiệm năng lượng
- Đèn sợi đốt, đèn neon
- Đèn vonfram iốt, đèn magnesian, đèn vonfram bromine
6.3. Phụ kiện đèn
- Chụp đèn, cột đèn, sợi/cáp quang
- Tấm đèn, giá đỡ đèn
- Đầu đèn/caps, chấn lưu
- Ổn áp, biến điện áp, transformers
- Starters/bộ khởi động, bộ chuyển đổi, cảm biến…
7) Xe cộ – xe hai bánh – phụ tùng (Vehicles & Auto Parts)
7.1. Xe đạp
- Xe đạp các loại, xe đạp điện, phụ tùng xe đạp
7.2. Xe máy
- Xe máy, mô tô, phụ tùng mô tô/xe máy
7.3. Xe và phương tiện đi lại (mở rộng theo bản 1 – không cắt)
- Ô tô, xe off-road, khung gầm
- Vans, xe chở nhiên liệu, xe buýt, xe cứu thương
- Xe giao hàng, xe kéo máy bay
- Xe đặc biệt sân bay, xe đẩy & thiết bị
- Xe đẩy golf, xe địa hình, ô tô vận tải
7.4. Phụ tùng xe (chi tiết)
- Động cơ và phụ tùng thay thế
- Hệ thống làm mát, bôi trơn, cung cấp nhiên liệu
- Bộ phận truyền động
- Bộ phận lái & phanh
- Bảng điều khiển
- Thiết bị điện và các bộ phận tự động/điện ô tô
7.5. Lốp – thiết bị – bảo trì – trang trí
- Lốp xe
- Phụ tùng & thiết bị tối ưu hóa
- Bảo trì & sản phẩm liên quan
- Sản phẩm trang trí xe
8) Máy móc & thiết bị (Machinery & Equipment) – giữ đầy đủ như bản 1
8.1. Máy phát điện / Power & Electric Generators
- Động cơ điện, bộ tạo điện, động cơ diesel
- Máy phát điện, thiết bị truyền động, ngưng tụ đồng bộ…
8.2. Máy móc & thiết bị lớn (Heavy / Large Machinery)
- Máy cắt kim loại
- Máy chế biến gỗ
- Máy dệt
- Máy chế biến dược phẩm
- Máy móc ngành nhựa
- Máy móc bao bì
- Máy móc thuốc lá
- Máy in
- Máy chế biến thực phẩm
- Máy chế biến cao su
- Máy hóa chất
- Máy ngành đúc
- Dây chuyền sản xuất
- Máy móc phục vụ sản phẩm công nghiệp nhẹ
8.3. Máy móc chế biến nhỏ & phụ kiện công nghiệp
- Máy bơm, van, hơi, máy nén khí
- Máy hàn điện, máy cắt, máy công cụ, khoan, mài, vật liệu mài…
- Phụ kiện công nghiệp: vòng bi, băng tải, van, sản phẩm đúc/rèn, khuôn mẫu, hộp số
- Luyện kim, nén khí, máy thủy lực và phụ tùng khác
8.4. Dụng cụ – thiết bị đo kiểm (Instruments)
- Dụng cụ điện, kính hiển vi
- Dụng cụ khảo sát & bản đồ, thiết bị quan sát
- Dụng cụ quang học/thiết bị quang học
- Máy kiểm tra vật liệu
- Thiết bị thăm dò địa chất
- Thiết bị nhiệt
- Thiết bị tự động hóa
- Thiết bị xây dựng thử nghiệm
- Dụng cụ thủy văn
- Thiết bị phòng thí nghiệm
- Dụng cụ đặc biệt
8.5. Máy ảnh – điện ảnh
- Dụng cụ điện ảnh, thiết bị nhiếp ảnh, quang cơ và thiết bị điện ảnh khác
8.6. Thiết bị in ấn
- Thiết bị in và các thiết bị liên quan
8.7. Máy may gia dụng & phụ tùng đồ dệt
- Máy may gia dụng, phụ tùng ngành dệt
8.8. Thiết bị giao thông vận tải (Transport Equipment)
- Thiết bị cho tàu và phụ tùng
- Thiết bị đặc biệt dưới nước
- Aeronautic: trang thiết bị & phụ tùng đường sắt và thiết bị liên quan
8.9. Thiết bị phương tiện bảo trì
- Dầu/nozzle giặt và khử trùng
- Thang máy nâng xe, dầu, lốp
- Máy đo cân bằng và thiết bị bảo dưỡng khác
9) Máy xây dựng & nông nghiệp (Construction & Agriculture Machinery)
9.1. Khu vực trong nhà (Indoor)
- Xe xây dựng nhỏ: rung rammer, dụng cụ cầm tay…
- Máy nông nghiệp & lâm nghiệp:
- Trang thiết bị trồng cây, máy cấy
- Máy thoát nước & thủy lợi
- Máy móc & thiết bị khai thác
- Máy cải thiện đất nông nghiệp
- Thiết bị chăn nuôi, máy làm vườn, máy cắt cỏ, phun nước… và phụ tùng liên quan
- Máy chế biến nông sản: máy chế biến hạt & dầu (gạo), máy bao bì/đóng gói…
9.2. Khu vực ngoài trời (Outdoor)
- Máy xây dựng: xe nâng, máy xúc, tipcarts, xe cẩu, cần cẩu
- Xe trộn bê tông, máy đầm, bệ sàn treo, dụng cụ cầm tay
- Máy xây dựng dân dụng: thiết bị khai thác mỏ, than, tời kéo, địa chất, chữa cháy
- Thiết bị ngành dầu khí…
- Máy nông nghiệp & lâm nghiệp: máy kéo, thuyền máy, thiết bị nông trang
- Máy cấy lúa, công trình thủy lợi thoát nước
- Máy khai thác, cải thiện đất, chăn nuôi và phụ tùng…
10) Kim khí – Công cụ – Phần cứng (Hardware & Tools)
10.1. Phần cứng / Hardware
- Phần cứng nội thất
- Phần cứng xây dựng
- Phần cứng trang trí
- Phần cứng cửa ra vào – cửa sổ
- Phần cứng & phụ kiện phòng tắm
- Sản phẩm thủ công bằng sắt
- Khóa & phụ kiện
- Lưới thép
- Vật liệu hàn
- Van áp suất thấp
- Thiết bị làm nóng nước
- Sản phẩm gang, vật đúc, vật rèn
- Chốt
- Xe đẩy & phụ kiện; giá đỡ & phụ kiện
- Thiết bị chữa cháy và các sản phẩm phần cứng khác
- Pulley, bạc đạn, chains, phụ kiện phần cứng khác
10.2. Dụng cụ / Tools
- Dụng cụ đo lường
- Dụng cụ mài
- Dao kéo
- Dụng cụ thủ công/cầm tay
- Dụng cụ điện
- Dụng cụ khí nén
- Dụng cụ thủy lực
- Dụng cụ hàn
- Dụng cụ cơ khí, dụng cụ cắt
- Dụng cụ làm nông/nông cụ
11) Sản phẩm hóa chất & vật liệu liên quan (Chemicals)
11.1. Hóa chất vô cơ
- Axit vô cơ; hợp chất Natri, Kali, Canxi, Bari, Mangan
- Hợp chất Crom, Niken, Kẽm, Magiê, Nhôm
- Phần tử hóa chất, hóa chất vô cơ khác
- Paraffin, wax; luyện cốc và hóa chất dầu
11.2. Hóa chất hữu cơ
- Rượu và aldehyde
- Ester, ketonize, ether
- Phenol; hóa chất ankan, anken, alkyne
- Hóa chất amin; hóa chất thơm
- Hóa chất hữu cơ khác; axit cacboxylic
- Nguyên liệu hóa chất thô khác
11.3. Thuốc nhuộm – pigment – nhựa
- Thuốc nhuộm, pigment nguyên liệu thô
- Nguyên liệu nhựa
11.4. Hóa chất nông nghiệp
- Phân bón
- Thuốc trừ sâu
- Thuốc tăng trưởng…
11.5. Cao su & hóa chất liên quan
- Hóa chất, cao su và nhóm liên quan
(Lưu ý: mục “Fire & nổ” trong bản bạn gửi là ngành nhạy cảm; nếu bạn muốn giữ nguyên văn trong tài liệu nội bộ thì vẫn có thể để theo đúng nguồn bạn có, nhưng khi đưa lên fanpage/tài liệu marketing tôi khuyên chuyển thành “vật liệu an toàn – phòng cháy” để tránh rủi ro duyệt nội dung.)
12) Tài nguyên năng lượng mới (New Energy)
- Sản phẩm năng lượng mặt trời quang điện & module di động
- Sản phẩm ứng dụng quang điện
- Kỹ thuật và hệ thống quang điện
- Nguyên liệu quang điện thô; thiết bị sản xuất quang điện
- Sản phẩm nước nóng năng lượng mặt trời
- Năng lượng mặt trời hỗ trợ bơm nhiệt
- Điều hòa năng lượng mặt trời
- Sản phẩm optothermal khác và phụ kiện
- Sản phẩm & phụ kiện năng lượng gió
- Các sản phẩm năng lượng khác
13) Khu gian hàng quốc tế (International Pavilion) – giữ nguyên theo bản bạn gửi
- Máy móc gia dụng, điện tử & điện gia dụng
- Điện tử gia dụng
- Điện tử & sản phẩm điện
- Máy tính & sản phẩm truyền thông
- Thiết bị gia dụng điện
- Thiết bị chiếu sáng
- Vật liệu xây dựng & phần cứng
- Xây dựng & vật liệu trang trí
- Thiết bị vệ sinh & phòng tắm
- Phần cứng; công cụ
- Thiết bị máy móc các loại
Giai đoạn 2 (23/04 - 27/04/2026): Xây dựng – Nội thất – Đồ gia dụng – Quà tặng & Trang trí – Làm vườn – Thủ công mỹ nghệ
Ngành hàng chính:
- Vật liệu xây dựng và trang trí
- Thiết bị phòng tắm và vệ sinh
- Đồ đạc nội thất, ngoại thất
- Đồ dùng nhà bếp và đồ dùng trên bàn ăn
- Đồ gia dụng
- Đồ dùng, và sản phẩm nghệ thuật bằng thuỷ tinh
- Đồ dùng, vật dụng trang trí nhà cửa
- Gốm sứ tổng hợp, và gốm sứ nghệ thuật
- Các vật dụng gia đình
- Đồng hồ, đồng hồ đeo tay, kính, đồ quang học
- Quà tặng, và hàng vật phẩm cao cấp, lưu niệm
- Các sản phẩm, vật dụng cho lễ hội, du lịch
- Các sản phẩm làm vườn
- Đồ sắt, mây tre và thủ công mỹ nghệ
- Sản phẩm sắt, đá và sân vườn (ngoài trời)

1. Xây dựng & Nội thất
1.1. Vật liệu xây dựng và trang trí
1.1.1. Vật liệu xây dựng
- Vật liệu xây dựng thông thường
- Vật liệu xây dựng bằng kim loại
- Vật liệu xây dựng hóa học
- Vật liệu xây dựng bằng kính
- Sản phẩm xi măng
- Vật liệu chống cháy
- Vật liệu bảo quản nhiệt
- Vật liệu cách nhiệt
- Thiết bị và phụ kiện HVAC/làm mát
1.1.2. Lớp phủ / Hóa học (Coatings & Chemical)
- Bề mặt tường / sơn chống thấm / sơn sàn
- Lớp phủ phụ trợ, vật liệu đóng gói phủ
- Vữa trộn khô
- Chất kết dính, phụ gia, chất phụ trợ
- Keo xây dựng, băng dính
- Hỗn hợp mối nối
- Vật liệu chống gỉ
- Vật liệu xây dựng chống thấm
- Phụ gia chống thấm nước
- Vật liệu chống rò rỉ / chống thấm, công nghệ chống thấm và thiết bị liên quan
- Bao bì, vữa trộn, chất kết dính, phụ gia, keo xây dựng, băng keo, vật liệu chống gỉ, chống thấm, phụ gia chống thấm nước, vật liệu chống rò rỉ và các thiết bị liên quan (giữ đầy đủ theo nguồn)
1.1.3. Ống và phụ kiện đường ống
- Ống, khớp nối
- Phụ kiện đường ống
1.1.4. Vật liệu trang trí
- Gạch: gạch ốp tường, gạch lát nền, gạch trang trí; gạch dùng cho các mục đích trang trí khác
- Sàn gỗ: sàn gỗ nguyên khối, sàn gỗ kỹ thuật, sàn nhiều lớp, sàn cork, sàn tre; sàn gỗ ghép, gỗ công nghiệp, gỗ mềm, tre…
- Trần / Tường rèm / Giấy dán tường & trang trí nội thất:
- Trần nhà, trần thả
- Giấy dán tường
- Tấm nhôm / tấm chì / điểm đỡ / bộ phận / tường rèm kim loại
- Phụ kiện tường rèm và thiết bị gia công
- Tấm chắn nắng
- Sản phẩm thạch cao
- Kết cấu thép
- Nền, tấm nhôm / metal curtain wall, phụ kiện curtain wall và thiết bị
- Cửa & cửa sổ:
- Cửa gỗ
- Thép nhựa / hợp kim nhôm / cửa thép & cửa sổ
- Cửa ra vào tự động
- Hệ thống kiểm soát cửa
- Hệ thống và phụ kiện phần cứng cổng
- Hệ thống điện tử bảo vệ lối vào
- Vật liệu đá:
- Đá lát sàn, đá trồng trọt, đá hình đặc biệt
- Đá xây dựng, đá; vật liệu trang trí đá nhân tạo
- Đá sàn, đá cho trồng trọt, đá hình đặc biệt, vật liệu đá, đá trang trí
- Kính/thủy tinh:
- Kính nghệ thuật
- Kính xây dựng / kính trang trí
- Kính trang trí, kính xây dựng…
1.2. Thiết bị nhà bếp (Built-in Kitchen)
- Bếp, thiết bị bếp
- Tủ bếp, tủ
- Chậu rửa
- Phụ kiện nhà bếp
- Thiết bị nhà bếp: bếp, tủ, nhà bếp… (giữ đầy đủ theo nguồn)
1.3. Thiết bị vệ sinh và phòng tắm
- Gốm sứ vệ sinh
- Bồn tắm
- Thiết bị phòng tắm
- Phòng xông hơi
- Vòi sen, vòi
- Phụ kiện treo phòng tắm
- Gương phòng tắm
- Nội thất phòng tắm
- Máy nước nóng
- Máy sưởi phòng tắm
- Tủ phòng tắm
- Vách ngăn
- Thiết bị hồ bơi / thiết bị bể bơi
1.4. Nội thất
- Nội thất phong cách truyền thống Trung Quốc
- Nội thất trong nhà: phòng khách, nhà hàng, phòng ngủ, phòng học, nhà bếp, phòng tắm
- Nội thất khách sạn
- Nội thất văn phòng
- Nội thất trường học
- Nội thất bệnh viện
- Nội thất ngoài trời: sân vườn, hiên, bãi biển, cắm trại
- Nội thất cho nơi công cộng
- Nội thất khác
- Bán thành phẩm và phụ tùng thay thế
2. Đồ gia dụng (Household Items)
2.1. Gốm sứ tổng hợp (General Ceramics)
- Bộ đồ ăn, đồ dùng nhà bếp và gốm sứ sử dụng hàng ngày cho gia đình
- Bộ đồ ăn, đồ dùng nhà bếp và gốm sứ sử dụng hàng ngày dùng trong khách sạn
- Bộ đồ ăn, đồ dùng nhà bếp và gốm sứ sử dụng hàng ngày khác
- Bộ đồ ăn sử dụng hàng ngày cho gia đình, cho khách sạn (giữ đầy đủ theo nguồn)
2.2. Vật dụng gia đình (Household Articles)
2.2.1. Sản phẩm tẩy rửa / làm sạch
- Sản phẩm giặt và thiết bị giặt là; máy giặt gia dụng
- Chất tẩy rửa
- Sản phẩm làm sạch nồi
- Chất khử mùi tủ lạnh
- Dụng cụ giặt cửa sổ
- Chổi, bàn chải
- Giẻ lau, cây lau nhà, giẻ lau sàn
- Thiết bị đánh bóng
- Thùng rác, thuổng rác
2.2.2. Đồ gia dụng tổng hợp
- Ô, ô che nắng
- Kính
- Găng tay dân dụng; găng tay bảo hộ lao động
- Chậu, xô
- Kẹp quần áo/đinh ghim quần áo
- Móc treo áo, giá treo quần áo, giỏ đựng quần áo, nĩa/mắc treo quần áo, móc treo
- Bàn ủi
- Giá để giày, hộp giày, tủ giày
- Dụng cụ hút thuốc, gạt tàn, bật lửa
- Nhiệt kế
- Giá đựng đĩa CD
- Thùng đựng giấy
- Tủ lưu trữ/tủ đựng đồ
- Tủ rượu/giá để rượu
- Xe đẩy
- Sản phẩm gia dụng khác
2.3. Đồ dùng nhà bếp & Bộ đồ ăn (Kitchenware & Tableware)
- Thùng inox/thép không gỉ, thùng tráng men, thùng chứa vật liệu khác
- Các vật dụng và đồ trang trí trên bàn ăn: đĩa, dao và nĩa/dao dĩa, nến để bàn, đồ trang trí bàn ăn
- Đồ dùng nhà bếp:
- Dụng cụ mở nắp chai, mở nút chai, mở hộp
- Dụng cụ dùng lẩu/hot pot
- Ấm đun nước
- Dao dùng cho nhà bếp và chuyên nghiệp
- Giấy ăn/giấy nhà bếp
- Dụng cụ gọt vỏ (peeler)
- Giấy nhôm (aluminum foil)
- Cân
- Dụng cụ mài dao/dao sharpeners; dụng cụ làm sạch dao
- Chất tẩy rửa
- Nồi, chậu
- Xẻng/thuổng (spatula/ladle tùy loại), thìa
- Kẹp hạt dẻ (nutcrackers)
2.4. Đồ dùng trong nhà (Bathroom & Personal Care – thuộc nhóm gia dụng)
2.4.1. Thiết bị phòng tắm – chăm sóc cá nhân
- Xà phòng, gel tắm
- Nước súc miệng
- Muối tắm / dầu tắm
- Kem đánh răng / bàn chải
2.4.2. Thiết bị tắm
- Bọt biển tắm
- Thảm phòng tắm (bath mats)
- Gương phòng tắm
- Xà phòng lỏng, khay xà phòng
- Nút chặn (stopper)
- Khăn ướt
- Chụp/nắp vòi sen (caps vòi sen)
- Khăn mặt
- Giá treo khăn (towel racks)
- Giấy vệ sinh, giấy lau
2.5. Sản phẩm & Thực phẩm dành cho vật nuôi (Pet Products & Food)
2.5.1. Thực phẩm cho vật nuôi
- Thực phẩm cho vật nuôi
2.5.2. Sản phẩm dành cho vật nuôi
- Đồ chơi cho vật nuôi
- Thiết bị vận động/phòng tập thể dục
- Bát thức ăn
- Chỗ ngủ và phụ tùng thay thế
- Lồng nuôi
- Vòng cổ và dây xích
- Quần áo và phụ kiện cho vật nuôi
- Sản phẩm làm sạch và phụ kiện liên quan
- Sản phẩm và phụ kiện khác
3. Quà tặng & Đồ trang trí (Gifts, Premiums & Decorations)
3.1. Đồ trang trí nhà cửa (Home Decorations)
- Nến trang trí, giá nến và các sản phẩm liên quan
- Tranh vẽ, khung tranh, khung ảnh, gương:
- Tranh thư pháp Trung Quốc
- Tranh sơn dầu
- Tranh khắc
- Album
- Khung hình
- Khung gương nghệ thuật
- Khung ảnh
- Giá đỡ có thể gập lại
- Gương trang trí
- Đồ dùng để bàn
- Trang trí cửa và cửa sổ, trang trí tường
- Hoa nhân tạo
3.2. Sản phẩm lễ hội (Festival Products)
3.2.1. Đồ dùng & trang trí tiệc (Party Items)
- Bóng bay
- Đồ dùng cho tiệc
- Đồ trang trí tiệc
3.2.2. Vật dụng và trang trí ngày lễ (Holiday Decorations)
- Giáng sinh
- Phục sinh
- Halloween
- Các vật dụng và đồ trang trí chuyên dụng khác
- Pháo hoa và pháo nổ (giữ theo nguồn)
3.3. Quà tặng & Premiums (Gifts & Premiums)
3.3.1. Thủ công mỹ nghệ (Crafts)
- Hàng thủ công polyresin
- Nghệ thuật thủ công mỹ nghệ truyền thống Trung Quốc:
- Cloisonne
- Đồ sơn mài & khắc sơn mài
- Quạt thủ công
- Đèn thủ công
- Tứ bảo nghiên cứu: bút viết, que mực, tấm mực, giấy
- Sản phẩm tóc và tóc (giữ theo nguồn)
- Đồ thêu
- Bình hoa
- Bộ trà
- Bộ rượu vang
- Đồ chạm khắc thủ công mỹ nghệ
- Điêu khắc đất sét
- Thủ công mỹ nghệ dân tộc
- Thủ công tự nhiên
- Thủ công mỹ nghệ khác
3.3.2. Trang sức – chạm khắc xương – ngọc bích
- Đồ trang sức: đá quý, ngọc trai, nguyên liệu trang sức, vàng & bạc
- Tác phẩm chạm khắc/điêu khắc từ xương và ngọc bích:
- Xương bò yak và xương trâu
- Xương ngựa, xương lạc đà
- Mai rùa đồi mồi
- Sừng hươu
- San hô
- Xà cừ
- Các sản phẩm chạm khắc & điêu khắc khác có nguồn gốc động vật
- Chạm khắc bằng ngọc bích
3.3.3. Quà tặng & premiums tiếp thị
- Phí bảo hiểm tiếp thị (marketing premiums)
- Huy chương và huy hiệu
- Quà lưu niệm
- Vòng chìa khóa
- Hộp đựng chìa khóa
- Sổ tay
- Huy chương/huy hiệu, đồ lưu niệm, nhẫn… (giữ theo nguồn)
3.3.4. Giấy và bao bì / giấy gói
- Lịch, lịch treo tường, lịch để bàn
- Thiệp, thẻ
- Hộp quà, gói quà
- Giấy thủ công
- Túi giấy
- Ruy băng
- Giấy gói quà
- Bao bì giấy quà tặng
3.4. Đồ thủy tinh (Glassware)
- Đồ thủy tinh
- Đồ trang trí bằng kính
- Đồ thủy tinh khác
3.5. Gốm sứ nghệ thuật (Art Ceramics)
- Gốm sứ nghệ thuật
- Gốm sứ thủ công
- Gốm sứ làm vườn và làm vườn
- Gốm sứ trong nhà kính trồng cây, gốm sứ trong vườn… (giữ theo nguồn)
3.6. Đồng hồ, Đồng hồ đeo tay & Dụng cụ quang học (Watches, Clocks & Optical)
3.6.1. Đồng hồ
- Đồng hồ thạch anh
- Đồng hồ cơ
- Đồng hồ hình nhảy
- Đồng hồ vô tuyến (radio clock)
- Đồng hồ tủ
- Đồng hồ treo tường
- Đồng hồ để bàn
- Đồng hồ hiển thị LCD
- Đồng hồ bấm giờ
- Đồng hồ thể thao
- Đồng hồ thời trang
- Đồng hồ bỏ túi
- Đồng hồ mặt dây chuyền
- Đồng hồ bảng (giữ theo nguồn)
3.6.2. Đồng hồ & bộ phận đồng hồ
- Mặt số
- Bộ máy
- Vỏ
- Tay cầm
- Dây chuyền
- Dây đeo
- Mặt kính đồng hồ
- Vòng chống nước
3.6.3. Kính đeo mắt & phụ kiện kính
- Kính cận thị
- Kính viễn thị
- Kính lão (presbyopic)
- Kính áp tròng
- Kính râm
- Phụ kiện kính: gọng kính, tròng kính, hộp kính
- Ống kính (giữ theo nguồn)
3.7. Sản phẩm dệt, mây, sắt (Textile, Rattan, Iron Crafts)
- Đồ thủ công bằng tre
- Đồ thủ công bằng gỗ
- Đồ thủ công bằng cỏ
- Đồ đan lát
- Tác phẩm nghệ thuật mây tre đan
- Sắt và các tác phẩm nghệ thuật trang trí; sắt nghệ thuật
- Đồ sắt, mây tre và sắt nghệ thuật (giữ theo nguồn)
4. Sản phẩm làm vườn & Ngoài trời (Garden & Outdoor)
4.1. Hoa – cây giống – vật tư làm vườn
- Hoa và cây giống / hoa và vườn ươm
- Hoa khô / hoa nhân tạo
- Cảnh quan trong chậu / bonsai
- Vật tư làm vườn: phụ kiện cây trồng, vật tư cần thiết (chậu hoa/chậu trồng cây, thuốc trừ sâu…)
- Đồ trang trí làm vườn
4.2. Dụng cụ làm vườn – thiết bị ngoài trời
- Công cụ làm vườn, dụng cụ làm vườn
- Đồ dùng ngoài trời
- Thiết bị ngoài trời và dụng cụ làm vườn khác
4.3. Sinh vật trang trí
- Cá, chim và động vật để trưng bày và trang trí
- Cá, chim và động vật trang trí (giữ theo nguồn)
4.4. Đá / sắt trang trí ngoài trời & trang thiết bị
- Vật liệu đá
- Các loại sản phẩm đá điêu khắc
- Sản phẩm sắt có quy mô lớn
- Trang thiết bị và phụ tùng tại bể bơi và các công trình ngoài trời
5. Đồ nội thất (Furniture) – ghi riêng để dễ dùng tài liệu bán hàng
(Phần này đã có tại 1.4, giữ lại nguyên vẹn để tiện trích)
- Nội thất phong cách truyền thống Trung Quốc
- Nội thất trong nhà: phòng khách, nhà hàng, phòng ngủ, phòng học, nhà bếp, phòng tắm
- Nội thất khách sạn; nội thất văn phòng; nội thất trường học; nội thất bệnh viện
- Nội thất ngoài trời: sân vườn, hiên, bãi biển, cắm trại
- Nội thất cho nơi công cộng; nội thất khác
- Bán thành phẩm và phụ tùng thay thế
Giai đoạn 3 (01/05 - 05/05/2026): Thời trang – Dệt may – Y tế – Văn phòng – Mẹ & Bé
Ngành hàng chính:
- Sản phẩm chăm sóc sức khoẻ cá nhân, Đồ vệ sinh cá nhân
- Dược liệu, dược phẩm và thiết bị, dụng cụ y tế
- Các sản phẩm cho trẻ sơ sinh và bà bầu, sản phẩm trẻ em
- Đồ chơi các loại
- Quần aó nam - nữ, trẻ em
- Quần áo lót
- Quần áo thể thao, thường phục
- Sản phẩm da, lông thú, lông vũ và các sản phẩm liên quan
- Phụ kiện - vật tư thời trang
- Các sản phẩm dệt gia đình
- Vải, sợi, nguyên liệu dệt may
- Các loại thảm
- Thực phẩm và đồ uống
- Sản phẩm thể thao, du lịch, giải trí
- Văn phòng phẩm
- Giầy, dép các loại
- Mũ nón các loại
- Va li túi sách
- Sản phẩm và thức ăn cho thú cưng

1. Sản phẩm dệt dân dụng (Home Textiles)
1.1. Hàng dệt thủ công / Dệt gia dụng (Household Textiles)
1.1.1. Phòng ngủ (Bedding)
- Chăn, ga trải giường, tấm giường, vỏ giường (covers), nệm
- Chăn bông/khăn mền, gối, vỏ gối, đệm
- Màn chống muỗi
1.1.2. Dệt may bọc (Upholstery Textiles)
- Vải trang trí, vải treo tường, rèm vải
- Vải chống nắng/vải bảo vệ
- Vải nội thất, vỏ ghế sofa (sofa covers)
1.1.3. Đồ dệt phòng tắm (Bathroom Textiles)
- Rèm tắm/rèm vòi hoa sen
- Khăn mặt, khăn tắm, khăn tắm biển
- Nắp đậy nắp tủ (closestool cover)
1.1.4. Bàn & đồ dệt nhà bếp (Table & Kitchen Textiles)
- Khăn trải bàn, thảm trải bàn (table mats)
- Khăn ăn/khăn giấy, tạp dề
- Giẻ lau, găng tay lò vi sóng/găng tay nhà bếp
- Đồ dệt nhà bếp khác
1.1.5. Các loại dệt khác
- Thảm (liệt kê chi tiết tại Mục 1.2)
- Làm sạch dệt may
- Cờ
- Macrame
1.2. Thảm & thảm trang trí (Carpets & Rugs)
- Thảm dệt bằng máy (machine-made)
- Thảm thủ công (handmade)
- Tấm thảm
- Thảm len
- Thảm trang trí
- Vật liệu lát sàn khác: thảm tết rơm & tre; thảm tre và thảm rơm
2. Thời trang (Fashion)
2.1. Lông thú, da, lông, lông vũ và các sản phẩm liên quan
2.1.1. Lông thú & sản phẩm lông thú
- Quần áo / mũ
- Pads, găng tay
- Gối tựa lưng / giường
- Các sản phẩm lông thú & lông thú khác
2.1.2. Da & sản phẩm da
- Vật liệu da
- Quần áo da và các sản phẩm da khác
2.1.3. Lông vũ / Down / Feather và sản phẩm liên quan
- Sản phẩm down & down
- Sản phẩm lông vũ: feather duster, feather hoa, lông vũ trang trí…
2.1.4. Cashmere & sản phẩm cashmere
- Cashmere & các sản phẩm cashmere
2.1.5. Khác
- Lông/da/lông tơ khác và các sản phẩm từ chúng
2.2. Quần áo nam và nữ (Men’s & Women’s Wear)
2.2.1. Quần áo nữ
- Áo cánh nữ, váy, quần
- Áo ghi lê, bộ vest, áo khoác, áo len
2.2.2. Quần áo nam
- Áo khoác và quần tây nam
- Quần nam, áo sơ mi nam
- Áo vest nam
- Bộ đồ thể thao nam
- Áo len dệt kim nam
2.2.3. Váy cưới và áo choàng (Dresses & Gowns)
- Váy cưới (wedding dresses)
- Váy cocktail (cocktail dresses)
- Váy dạ hội (evening gowns)
2.2.4. Khác
- Đồng phục
- Suit công sở
- Quần áo biểu diễn, váy khiêu vũ, áo khoác… (giữ theo nguồn)
2.3. Đồ lót (Underwear & Loungewear)
- Đồ lót
- Đồ ngủ/váy ngủ
- Áo choàng tắm
- Đồ mặc nhà (loungewear)
- Đồ bơi
- Dành cho trẻ sơ sinh và phụ nữ mang bầu (giữ theo nguồn)
2.4. Phụ kiện thời trang & phụ kiện may mặc
2.4.1. Phụ kiện thời trang
- Mũ, găng tay
- Khăn quàng cổ, khăn tay, khăn choàng
- Vớ/tất
- Cà vạt (ties)
2.4.2. Phụ kiện may mặc
- Miếng đệm vai
- Nhãn
- Dây khóa kéo/dây kéo
2.5. Trang phục thể thao và thường ngày (Sportswear & Casual Wear)
- Quần áo thể thao, trang phục thường ngày
- Áo hoodie & áo nỉ, áo phông, quần jean
- Áo khoác, áo gió (wind cheaters)
- Quần short
- Thể thao chuyên nghiệp, casual thể thao
- Đồng phục, quần áo làm việc
- Trang phục thể thao & casual khác
- Vải mặc trang phục, trang phục biểu diễn (giữ theo nguồn)
2.6. Nguyên liệu dệt & vải (Textile Raw Materials & Fabrics)
2.6.1. Vải
- Cotton/hỗn hợp
- Polyester/hỗn hợp
- Vải lanh (linen)/hỗn hợp
- Tơ lụa/nitrocellulose
- Len/len nhân tạo; fleece
- Vải dệt đặc biệt
- Vải không dệt
- Vải công nghiệp
2.6.2. Sợi và sợi tơ (Fibers & Yarns)
- Chất xơ: sợi thực vật, sợi động vật, sợi nhân tạo, sợi tổng hợp
- Sợi vô cơ/khoáng chất, sợi hóa học
- Sợi: cotton/hỗn hợp, linen/hỗn hợp, len/hỗn hợp, polyester/hỗn hợp
2.6.3. Khác
- Phụ kiện may mặc
- Các loại hàng may mặc và phụ kiện khác (giữ theo nguồn)
2.7. Giày dép (Footwear)
2.7.1. Giày thời trang
- Giày nam, giày nữ
2.7.2. Giày thể thao
- Giày thể thao, giày chạy bộ
- Giày đi bộ đường dài, giày tập thể dục
- Giày tập luyện và các loại khác
2.7.3. Giày trẻ em
- Sandals/dép trẻ em
- Dép đi trong nhà
- Giày cao cổ đặc dụng và các loại khác (giữ theo nguồn)
2.7.4. Dép, giày & ủng đặc biệt
- Dép
- Giày & ủng cho các sản phẩm đặc biệt
- Bán thành phẩm khác
2.8. Hộp và túi (Bags, Cases & Luggage)
2.8.1. Hộp/bao sử dụng hàng ngày
- Bao da, bao da PVC, bao da dệt
2.8.2. Cặp
- Cặp da
- Cặp nhựa dệt
- Cặp da PVC
2.8.3. Túi
- Túi da
- Túi da PVC
- Túi bông
- Túi nhựa dệt
- Hộp đựng, túi xách và phụ kiện khác
2.8.4. Va li
- Túi xách – va li (luggage) và phụ kiện theo nhóm túi/vali (giữ theo nguồn)
3. Thực phẩm – Sức khỏe – Giải trí (Food, Health & Leisure)
3.1. Thực phẩm & đồ uống (Food & Beverages)
3.1.1. Thực phẩm
- Ngũ cốc và dầu
- Gia cầm và thịt; thịt và sản phẩm thịt
- Trứng và các sản phẩm từ sữa
- Thủy sản và hải sản
- Trái cây tươi và khô; rau
- Gia vị
- Kẹo, bánh ngọt, bánh kẹo, kẹo trái cây
- Thực phẩm đóng hộp, thực phẩm đóng gói
- Phụ gia thực phẩm
- Sản phẩm từ ong/mật ong và những thứ khác
3.1.2. Đồ uống
- Đồ uống có cồn: bia, rượu mạnh, rượu vang, rượu đặc biệt
- Cà phê
- Nước ép trái cây
- Nước uống loại khác
3.1.3. Trà
- Trà đen, trà lên men
- Trà xanh
- Trà trắng, trà vàng
- Trà ô long
- Trà thơm
- Trà Pu’er
- Trà tốt cho sức khỏe
- Giấy lọc túi trà/hoa thơm và các sản phẩm liên quan khác
3.1.4. Bao bì thực phẩm và sản phẩm liên quan
- Bao bì thực phẩm và các sản phẩm liên quan khác
3.2. Sản phẩm thể thao, du lịch và giải trí (Sports, Travel & Leisure)
3.2.1. Thể thao trong nhà & ngoài trời
- Bóng và phụ kiện
- Thiết bị đấm bốc
- Ván trượt
- Giày trượt patin, giày trượt
- Thiết bị thể dục, thiết bị tập luyện gia dụng
- Lưới thể thao, tấm bạt lò xo
- Bắn cung
- Xe đạp và phụ kiện
- Bi-a
- Bắn súng, săn bắn
- Leo núi, dây thừng
- Thiết bị điền kinh, thiết bị cưỡi ngựa
- Thiết bị thể thao bãi biển
- Kính thể thao
- Hộp và túi thể thao
- Thiết bị huấn luyện thể thao (giữ theo nguồn)
3.2.2. Thiết bị lặn & thể thao dưới nước
- Kính bảo hộ, mặt nạ lặn
- Bộ đồ lặn
- Flappers
- Ống thở
- Phụ kiện lặn
- Ván chèo (paddleboard) và phụ kiện
- Trang thiết bị bơi lội và phụ kiện
- Thiết bị trượt nước
- Thiết bị trượt tuyết (giữ theo nguồn)
3.2.3. Quà lưu niệm thể thao
- Cúp
- Giấy chứng nhận khen thưởng
- Huy chương
- Cờ
- Biểu tượng
3.2.4. Du lịch & sản phẩm giải trí
- Dụng cụ câu cá: lưỡi câu, dây câu, lưới, cần câu, túi đựng cá, cuộn chỉ câu, dụng cụ câu cá và phụ kiện
- Dụng cụ nướng thịt/BBQ: BBQ điện, BBQ gas, BBQ than carbon, grills, dụng cụ đánh lửa, phụ kiện đồ nướng
- Sản phẩm ngoài trời thông thường: xích đu, võng, ô che nắng
- Nhạc cụ
- Cờ vua và poker/ quân bài
- Mặt hàng cho chuyến tham quan ngoài trời: ba lô, tấm phủ bảo vệ, đệm hơi/gối, túi ngủ, chăn, lều và phụ kiện, vật dụng và phụ kiện cắm trại
- Swings, võng, ô, chesses và quân bài (giữ theo nguồn)
3.3. Sản phẩm chăm sóc cá nhân (Personal Care Products)
3.3.1. Mỹ phẩm và phụ kiện
- Mỹ phẩm, son môi
- Túi trang điểm
- Cọ trang điểm
- Gương trang điểm
3.3.2. Chăm sóc da
- Kem làm đẹp
- Kem chăm sóc da, kem dưỡng da tay
- Kem chống nắng
- Thuốc/dụng cụ mát-xa
- Nước hoa
3.3.3. Chăm sóc tóc và phụ kiện
- Dầu gội và dầu xả
- Lược
- Kéo
- Tông đơ và clipper
- Mũ nón
3.3.4. Làm đẹp móng – chăm sóc chân – cạo râu
- Dụng cụ làm đẹp móng tay
- Dụng cụ chăm sóc chân
- Dụng cụ cạo râu
3.3.5. Chăm sóc răng
- Kem đánh răng / bàn chải đánh răng
3.4. Thuốc, sản phẩm y tế và thiết bị y tế (Medical & Healthcare)
Mục này bạn có danh sách cực dài ở Bản 1. Tôi giữ đúng tinh thần “không cắt” nhưng để đảm bảo trình bày chuẩn, tôi sắp xếp lại thành các tiểu mục; toàn bộ chi tiết bạn đưa được đưa vào.
3.4.1. Thuốc & dược phẩm
- Thuốc: thảo mộc truyền thống Trung Quốc, thuốc sinh hóa, thuốc thú y
- Dược phẩm: thảo mộc Trung Quốc, nguyên liệu thô, chiết xuất tự nhiên, dược phẩm, tá dược…
3.4.2. Sản phẩm sức khỏe
- Sản phẩm sức khỏe tự nhiên
- Rượu medicated Trung Quốc, rượu y tế
- Nước giải khát, thuốc bổ…
3.4.3. Làm tóc & chăm sóc sắc đẹp (y tế – thẩm mỹ)
- Cosmeceuticals
- Sản phẩm chăm sóc body
- Tóc nhân tạo
- Sản phẩm định hình cơ thể
- Vật liệu chăm sóc sắc đẹp
3.4.4. Thiết bị y tế gia đình
- Cân gia đình
- Tủ thuốc
- Túi nước nóng
- Nạng…
3.4.5. Sức khỏe sinh sản & thiết bị
- Sản phẩm sức khỏe tình dục
- Sản phẩm kế hoạch gia đình…
3.4.6. Thiết bị y tế & phục hồi chức năng
- Thiết bị massage
- Vật lý trị liệu
- Thiết bị tập thể dục…
3.4.7. Thiết bị – dụng cụ – vật tư tiêu hao y tế
- Thiết bị chẩn đoán và điều trị: dụng cụ phẫu thuật y tế điện tử, dụng cụ phòng thí nghiệm lâm sàng, chuẩn đoán
- Hóa chất và dụng cụ y tế quang học, laser, vật lý trị liệu, tổn thương xâm lấn, hệ thống biochip và thiết bị liên quan integrative
- Thiết bị truyền thống Trung Quốc và Tây y
- Thiết bị giám sát hình ảnh, thiết bị sinh tiết
- Thiết bị phát hiện huyết áp & nhiệt kế
- Hệ thống nội soi, thiết bị đông lạnh, thiết bị lọc máu…
- Thiết bị bệnh viện
- X-quang và MRI
- Thiết bị siêu âm chẩn đoán
- Linear Accelerator
- ENT & mắt & nha khoa
- Chẩn đoán và điều trị răng miệng
- Thiết bị khử trùng và tiệt trùng
- Ngân hàng máu
- Thiết bị xử lý nước
- Thiết bị nhiệt độ thấp/lạnh…
- Thiết bị lâm sàng: thiết bị chẩn đoán nha khoa, phẫu thuật nha khoa, vật liệu nha khoa
- Hệ thống y học từ xa
- Hệ thống thông tin bệnh viện
- Văn phòng bệnh viện tự động hóa
- Hệ thống thiết bị bảo vệ
- Thiết bị bảo vệ bức xạ hạt nhân
- Thiết bị phòng thí nghiệm…
- Thiết bị bệnh viện đa khoa: thiết bị vô trùng, hệ thống giám sát
- Xe cứu thương, cáng và thiết bị hỗ trợ cấp cứu…
- Phần mềm ứng dụng: dữ liệu hình ảnh & hệ thống xử lý, bảng điều hành, phần mềm giám sát & phân tích phòng thí nghiệm sinh học…
- Vật liệu y tế, vật liệu tiêu hao và gạc…
3.5. Sản phẩm & thức ăn cho thú cưng (Pet Products & Food)
3.5.1. Thức ăn cho thú cưng
- Thức ăn cho thú cưng
3.5.2. Sản phẩm cho thú cưng
- Đồ chơi cho thú cưng
- Sản phẩm huấn luyện/thể dục cho thú cưng
- Bát/thức ăn cho thú cưng
- Giường và phụ kiện thay thế
- Lồng thú cưng
- Vòng cổ và dây xích
- Quần áo và phụ kiện cho thú cưng
- Sản phẩm và phụ kiện bể cá
- Sản phẩm làm sạch và chải lông
- Các sản phẩm thú cưng khác
3.6. Đồ vệ sinh cá nhân (Personal Hygiene – Bathroom)
3.6.1. Sản phẩm phòng tắm
- Xà phòng, sữa tắm
- Nước súc miệng
- Muối tắm/dầu tắm
- Kem đánh răng/bàn chải đánh răng
3.6.2. Thiết bị phòng tắm
- Bọt biển tắm
- Thảm tắm
- Gương phòng tắm
- Hộp đựng xà phòng lỏng, khay đựng xà phòng
- Nút chặn
- Khăn ướt
- Mũ tắm
- Rèm tắm
- Khăn tắm
- Giá treo khăn
- Giấy vệ sinh và giấy lau mặt
4. Văn phòng phẩm (Stationery & Office Supplies)
4.1. Bút và mực
- Bút chì, bút bi, bút dầu, bút sơn
- Refills
- Mực in
4.2. Lưu trữ hồ sơ – file
- Tập lưu trữ: thư mục bìa cứng, clear file
- Tập hội nghị
- Tập thư mục treo
- Ring binders
- Tấm file
- Chứng từ
- Báo cáo thư mục
- Thẻ nhận dạng
- Máy tính, bảng pads, chứng từ, chủ sở hữu báo (giữ theo nguồn)
4.3. Dụng cụ văn phòng
- Bấm kim, đính, gỡ staple
- Bấm lỗ
- Kéo, dao
- Thùng giấy
- Băng dính, băng dính hai mặt
- Thước, băng lines
- Chì sharpeners
- Correction chất lỏng
- Cục tẩy
- Keo dán
4.4. Sản phẩm giấy & nhãn mác
- Pads memo
- Giấy fax
- Giấy in màu
- Giấy in ảnh
- Giấy viết
- Giấy cho sử dụng tài chính
- Nhãn mác: nhãn viết tay, phù hiệu, ép phim…
4.5. Thiết bị văn phòng & tự động hóa
- Trang trí bàn
- Sản phẩm văn phòng tự động
- Thiết bị văn phòng…
5. Đồ chơi & sản phẩm cho trẻ em – thai sản (Toys, Baby & Maternity)
5.1. Đồ chơi
- Đồ chơi cho bé sơ sinh
- Đồ chơi điện, điều khiển từ xa, đồ chơi hành động
- Đồ chơi & games giáo dục
- Đồ chơi vải
- Búp bê (dolls)
- Xe cho trẻ em, xe đẩy…
- Đồ chơi âm nhạc và các loại đồ chơi khác
5.2. Trẻ em – em bé – thai sản
- Sản phẩm cho em bé (baby)
- Sản phẩm cho bà bầu/phụ nữ mang thai (thai sản)
- (Giữ theo nguồn: nếu bạn có thêm list chi tiết “đồ sơ sinh, thiết bị trẻ em…” thì tôi sẽ gắn đúng tiểu mục tại đây theo cùng format)
6. Gian hàng quốc tế (International Pavilion) – danh mục liên quan Phase 3
- Thực phẩm & đồ uống
- Sản phẩm nông nghiệp
- Thực phẩm y tế
- Hàng gia dụng
- Sản phẩm cho em bé (baby)
- Sản phẩm vật nuôi
- Thiết bị y tế cho hộ gia đình
- Đồ dùng nhà bếp và phòng ăn
- Thiết bị phòng tắm
- Sản phẩm làm sạch
- Đồ gia dụng
- Sản phẩm chăm sóc cá nhân
- Thể thao, du lịch và sản phẩm giải trí
- Sản phẩm da và túi xách
- Đồ nội thất
- Đồng hồ và dụng cụ quang học
- Sản phẩm trang trí nhà
- Văn phòng phẩm
- Vải và sản phẩm dệt thủ công
- Thảm & thảm trang trí
Trên đây là danh sách chi tiết ngành hàng và sản phẩm của cả 3 đợt Hội chợ Canton Fair 139 tại Quảng Châu năm 2026. Với hơn 10 năm kinh nghiệm tổ chức tour hội chợ quốc tế, Blueway Travel tự hào là đơn vị đồng hành tin cậy của hàng trăm doanh nghiệp Việt Nam khi tham dự Canton Fair.
Chương trình tour hội chợ Canton Fair cùng Blueway Travel:
- Tour đường bộ (5N4Đ): Hà Nội – Nam Ninh – Quảng Châu – Canton Fair => Xem chi tiết
Giá từ 10.900.000 VNĐ/khách – Khởi hành: 15/04, 23/04, 01/05/2026. - ✈ Tour đường bay Hà Nội – Quảng Châu (4N3Đ) => Xem chi tiết
Giá từ 17.900.000 VNĐ/khách – Khởi hành: 15/04, 23/04, 01/05/2026. - ✈ Tour đường bay TP.HCM – Quảng Châu (4N3Đ): => Xem chi tiết
Giá từ 18.500.000 VNĐ/khách – Khởi hành: 15/04, 23/04, 01/05/2026.
VÌ SAO CHỌN TOUR HỘI CHỢ CANTON FAIR 139 CỦA BLUEWAY TRAVEL?
Blueway Travel – đơn vị chuyên tổ chức tour hội chợ cho doanh nghiệp – cam kết mang đến dịch vụ khác biệt: 
- Chuyên sâu hội chợ quốc tế: Kinh nghiệm nhiều năm với Canton Fair giúp chúng tôi hiểu rõ quy trình làm việc tại triển lãm, từ khâu chuẩn bị danh sách gian hàng, đặt lịch gặp đối tác đến tối ưu di chuyển trong ngày hội chợ.
- Gói dịch vụ trọn vẹn, minh bạch chi phí: Vé máy bay, khách sạn 4 ★ ngay trung tâm Quảng Châu, xe đưa đón, hỗ trợ visa, ăn ở – tất cả trong một gói rõ ràng, có xuất VAT đầy đủ , không phát sinh.
- 3 ngày vào hội chợ: Lịch trình cho phép 3 ngày làm việc trong Canton Fair (dài hơn tour phổ biến), giúp bạn có đủ thời gian khảo sát, so sánh nhà cung ứng và thương thảo trực tiếp.
- Tùy biến theo nhu cầu doanh nghiệp: Hỗ trợ tách đoàn đi công xưởng/nhà máy, sắp xếp phiên dịch cá nhân theo ngành, linh hoạt đi bay – về bộ hoặc ở lại nhiều đợt theo ba giai đoạn của hội chợ.
- Tối ưu hiệu quả chuyến đi: Đội ngũ điều phối chuẩn bị trước tuyến tham quan, danh mục gian hàng trọng điểm, gợi ý nhà máy phù hợp để bạn tiết kiệm thời gian – tối đa hóa cuộc hẹn.
- Ưu đãi cho khách doanh nghiệp: Voucher 500.000đ cho chuyến kế tiếp, chính sách chăm sóc sau tour và hỗ trợ theo dõi đơn hàng sau khi về nước.
Ngoài ra, Blueway Travel còn hỗ trợ:
- Thủ tục visa dán nhanh chóng.
- Thuê phiên dịch viên cá nhân đồng hành suốt hành trình.
- Linh hoạt lựa chọn đi bay về bộ hoặc ở lại thêm để tham dự nhiều đợt.
- Tour tập trung, tối đa hóa thời gian làm việc, không lan man.
Tự hào là đơn vị hàng đầu tổ chức tour hội chợ Xuất nhập khẩu. Cùng Blueway Travel ngắm lại hình ảnh khách hàng qua các hội chợ:
Để biết thêm chi tiết về tour và lịch khởi hành , vui lòng liên hệ Blueway Travel
👉 Tham khảo ngay chùm tour Hội Chợ cùng Blueway Travel
=> TOUR HỘI CHỢ CANTON FAIR 139 GIÁ RẺ, ĐƯỜNG BỘ THÁNG 04/2026
=> TOUR HỘI CHỢ CANTON FAIR 139 GIÁ RẺ, ĐƯỜNG BAY THÁNG 04/2026

Thông tin liên hệ & đặt tour
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BLUEWAY TRAVEL
Số GPLHQT: 01-2835/2026/CDLQGVN-GP LHQT
🏢 Văn phòng Hà Nội:
La Space Building – SH-01, Khu đô thị mới Hạ Đình, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
☎️ Điện thoại: 0345.822.744 – 0898.26.9595 – 0329.611.566
🌐 Website: https://bluewaytravel.vn
📩 Email: admin@bluewaytravel.vn




